傭聘 (ようへい) — chiêu mộ và tuyển dụng
傭聘
DONG
よ う へ い
Chiêu mộ và tuyển dụng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 傭聘
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 傭聘する/ようへいする |
| Quá khứ (た) | 傭聘した |
| Phủ định (未然) | 傭聘しない |
| Lịch sự (丁寧) | 傭聘します |
| te (て) | 傭聘して |
| Khả năng (可能) | 傭聘できる |
| Thụ động (受身) | 傭聘される |
| Sai khiến (使役) | 傭聘させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 傭聘させられる |
| Điều kiện (条件) | 傭聘すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 傭聘しろ |
| Ý chí (意向) | 傭聘しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 傭聘するな |

