雇用 (こよう) — sự thuê mướn; sự tuyển dụng; sự thuê người làm.
雇用
CỐ DỤNG
こ よ う
JLPTN1
Sự thuê mướn; sự tuyển dụng; sự thuê người làm.
Tuyển dụng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 雇用
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 雇用する/こようする |
| Quá khứ (た) | 雇用した |
| Phủ định (未然) | 雇用しない |
| Lịch sự (丁寧) | 雇用します |
| te (て) | 雇用して |
| Khả năng (可能) | 雇用できる |
| Thụ động (受身) | 雇用される |
| Sai khiến (使役) | 雇用させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 雇用させられる |
| Điều kiện (条件) | 雇用すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 雇用しろ |
| Ý chí (意向) | 雇用しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 雇用するな |

