就業 (しゅうぎょう) — sự làm công, việc làm
就業
TỰU NGHIỆP
しゅ う ぎょ う
JLPTN1
Sự làm công, việc làm
農業就業人口
Dân số làm nông nghiệp
Sự bắt đầu công việc
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 就業
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 就業する/しゅうぎょうする |
| Quá khứ (た) | 就業した |
| Phủ định (未然) | 就業しない |
| Lịch sự (丁寧) | 就業します |
| te (て) | 就業して |
| Khả năng (可能) | 就業できる |
| Thụ động (受身) | 就業される |
| Sai khiến (使役) | 就業させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 就業させられる |
| Điều kiện (条件) | 就業すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 就業しろ |
| Ý chí (意向) | 就業しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 就業するな |

