傾ぐ (かしぐ かたぐ) — nghiêng ngả; nghiêng đi; lật nghiêng; nghiêng xuống
傾ぐ
KHUYNH
か し ぐ
Nghiêng ngả; nghiêng đi; lật nghiêng; nghiêng xuống
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 傾ぐ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 傾ぐ/かしぐ |
| Quá khứ (た) | 傾いだ |
| Phủ định (未然) | 傾がない |
| Lịch sự (丁寧) | 傾ぎます |
| te (て) | 傾いで |
| Khả năng (可能) | 傾げる |
| Thụ động (受身) | 傾がれる |
| Sai khiến (使役) | 傾がせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 傾がせられる |
| Điều kiện (条件) | 傾げば |
| Mệnh lệnh (命令) | 傾げ |
| Ý chí (意向) | 傾ごう |
| Cấm chỉ(禁止) | 傾ぐな |

