傾げる (かしげる) — cúi; nghiêng
傾げる
KHUYNH
か し げ る
Cúi; nghiêng
耳を傾げる:lắng nghe.
Cúi; nghiêng
耳を傾げる:lắng nghe.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 傾げる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 傾げる/かしげる |
| Quá khứ (た) | 傾げた |
| Phủ định (未然) | 傾げない |
| Lịch sự (丁寧) | 傾げます |
| te (て) | 傾げて |
| Khả năng (可能) | 傾げられる |
| Thụ động (受身) | 傾げられる |
| Sai khiến (使役) | 傾げさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 傾げさせられる |
| Điều kiện (条件) | 傾げれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 傾げろ |
| Ý chí (意向) | 傾げよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 傾げるな |
傾げる được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 傾げる
傾ぐ
nghiêng ngả

