僚機 (りょうき) — máy bay phe ta; máy bay đồng minh
僚機
LIÊU KI
りょ う き
Máy bay phe ta; máy bay đồng minh
僚機
からの
無線
が
届
いた
。
Tôi đã nhận được tín hiệu vô tuyến từ máy bay đồng minh.
Ảnh minh họa
僚機 (りょうき) — máy bay phe ta; máy bay đồng minh
LIÊU KI