僭称 (せんしょう) — kỳ vọng; assumption ((của) một tiêu đề)
僭称
XƯNG
せ ん しょ う
Kỳ vọng; assumption ((của) một tiêu đề)
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 僭称
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 僭称する/せんしょうする |
| Quá khứ (た) | 僭称した |
| Phủ định (未然) | 僭称しない |
| Lịch sự (丁寧) | 僭称します |
| te (て) | 僭称して |
| Khả năng (可能) | 僭称できる |
| Thụ động (受身) | 僭称される |
| Sai khiến (使役) | 僭称させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 僭称させられる |
| Điều kiện (条件) | 僭称すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 僭称しろ |
| Ý chí (意向) | 僭称しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 僭称するな |

