Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
気どり (きどり) — giả bộ, bắt chước
KHÍ
気どり
giả bộ, bắt chước
気どる
kênh kiệu
気 「き」「げ」「ぎ」「け」
cách nghĩ; ý đồ; tâm tư; quan niệm
気にする きにする
bận tâm, để ý, lo lắng
気がする きがする
cảm thấy, dự cảm
気がある きがある
để ý đến; quan tâm; muốn; thích
気になる きになる
băn khoăn, lo lắng, suy nghĩ mãi về vấn đề gì đó, quan tâm, để ý