儀形 (ぎけい ぎがた) — làm mẫu; mẫu; sao chép
儀形
NGHI HÌNH
ぎ け い
Làm mẫu; mẫu; sao chép
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 儀形
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 儀形する/ぎけいする |
| Quá khứ (た) | 儀形した |
| Phủ định (未然) | 儀形しない |
| Lịch sự (丁寧) | 儀形します |
| te (て) | 儀形して |
| Khả năng (可能) | 儀形できる |
| Thụ động (受身) | 儀形される |
| Sai khiến (使役) | 儀形させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 儀形させられる |
| Điều kiện (条件) | 儀形すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 儀形しろ |
| Ý chí (意向) | 儀形しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 儀形するな |

