先んずる (さきんずる) — để đi trước đây; để đi trước; chặn trước; đoán trước
先んずる
TIÊN
さ き ん ず る
さ き ん ず る
Để đi trước đây; để đi trước; chặn trước; đoán trước
Ảnh minh họa

先んずる (さきんずる) — để đi trước đây; để đi trước; chặn trước; đoán trước
TIÊN
