出し抜く (だしぬく) — chặn trước; đoán trước; giấu diếm
出し抜く
XUẤT BẠT
だ し ぬ く
だ し ぬ く
Chặn trước; đoán trước; giấu diếm
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 出し抜く
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 出し抜く/だしぬく |
| Quá khứ (た) | 出し抜いた |
| Phủ định (未然) | 出し抜かない |
| Lịch sự (丁寧) | 出し抜きます |
| te (て) | 出し抜いて |
| Khả năng (可能) | 出し抜ける |
| Thụ động (受身) | 出し抜かれる |
| Sai khiến (使役) | 出し抜かせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 出し抜かせられる |
| Điều kiện (条件) | 出し抜けば |
| Mệnh lệnh (命令) | 出し抜け |
| Ý chí (意向) | 出し抜こう |
| Cấm chỉ(禁止) | 出し抜くな |

