Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
先棒 (さきぼう) — người khiêng kiệu đi trước; tay sai
TIÊN BỔNG
先棒
người khiêng kiệu đi trước
お先棒 おさきぼう
con người hào hiệp; người rộng lượng; người hào phóng; người phóng khoáng
お先棒を担ぐ おさきぼうをかつぐ
làm tay sai, làm con tốt cho người khác
御先棒 おさきぼう
một người mà có dịch vụ ở (tại) (sự) giải quyết (kẻ) khác
先 「さき」「せん」「さっき」
đầu mút; điểm đầu; tương lai
先に 「さきに」「せんに」
phía trước; trước mặt