先貸し (さきがし) — sự trả trước hạn, sự thanh toán trước thời hạn
先貸し
TIÊN THẢI
さ き が し
Sự trả trước hạn, sự thanh toán trước thời hạn
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 先貸し
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 先貸しする/さきがしする |
| Quá khứ (た) | 先貸しした |
| Phủ định (未然) | 先貸ししない |
| Lịch sự (丁寧) | 先貸しします |
| te (て) | 先貸しして |
| Khả năng (可能) | 先貸しできる |
| Thụ động (受身) | 先貸しされる |
| Sai khiến (使役) | 先貸しさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 先貸しさせられる |
| Điều kiện (条件) | 先貸しすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 先貸ししろ |
| Ý chí (意向) | 先貸ししよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 先貸しするな |

