Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
バンス (バンス) — sự trước; sớm.
バンス
sự trước
裁判する さいばんする
thẩm án.
千山万水 「せんざんばんすい」「せんさんばんすい」
vạn sông nghìn núi
審判する しんばんする
thẩm phán.
時んば ときんば
Khi, trong trường hợp... (cách nói biến âm của 時には)
すれば すれば
nếu