Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
光心 (ひかりこころ) — điểm quang học
QUANG TÂM
光心
điểm quang học
心 「こころ」「しん」「ごころ」「うら-」
trái tim
光 「ひかり」「こう」「びかり」
ánh sáng.
光化 「ひかりか」「こうか」
quang hóa
光力 こうりょく
cường độ ánh sáng
光物 ひかりもの
vật tỏa ánh sáng ( vàng, bạc, châu báu,..)