入植 (にゅうしょく) — sự nhập cư.
入植
NHẬP THỰC
にゅ う しょ く
Sự nhập cư.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 入植
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 入植する/にゅうしょくする |
| Quá khứ (た) | 入植した |
| Phủ định (未然) | 入植しない |
| Lịch sự (丁寧) | 入植します |
| te (て) | 入植して |
| Khả năng (可能) | 入植できる |
| Thụ động (受身) | 入植される |
| Sai khiến (使役) | 入植させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 入植させられる |
| Điều kiện (条件) | 入植すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 入植しろ |
| Ý chí (意向) | 入植しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 入植するな |

