移住 (いじゅう) — sự di trú; di cư
移住
DI TRỤ
い じゅ う
JLPTN1
Sự di trú; di cư
彼
らは
海外移住
を
考
えている
。
Họ đang cân nhắc việc chuyển ra nước ngoài sống. .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 移住
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 移住する/いじゅうする |
| Quá khứ (た) | 移住した |
| Phủ định (未然) | 移住しない |
| Lịch sự (丁寧) | 移住します |
| te (て) | 移住して |
| Khả năng (可能) | 移住できる |
| Thụ động (受身) | 移住される |
| Sai khiến (使役) | 移住させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 移住させられる |
| Điều kiện (条件) | 移住すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 移住しろ |
| Ý chí (意向) | 移住しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 移住するな |

