Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
入植地 (にゅうしょくち) — khu định cư, nơi định cư
NHẬP THỰC ĐỊA
入植地
khu định cư, nơi định cư
植物 しょくぶつ
cỏ cây
植物性 しょくぶつせい
Đặc tính của thực vật
C3植物 シーさんしょくぶつ
thực vật C3
C4植物 シーよんしょくぶつ
thực vật C4
入 「いり」「しお」「にゅう」「じゅ」
đi vào