全点 (ぜんてん) — tất cả các điểm; toàn bộ điểm số
全点
TOÀN ĐIỂM
ぜ ん て ん
Tất cả các điểm; toàn bộ điểm số
試験
で
全点
を
取
りました
。
Tôi đã đạt được tất cả các điểm trong kỳ thi.
Tất cả các địa điểm; toàn bộ các vị trí
全点
を
チェック
してください
。
Hãy kiểm tra tất cả các địa điểm.
Ảnh minh họa


