八百長 (やおちょう) — <THGT> sự bày mưu tính kế
八百長
BÁT BÁCH TRƯỜNG
や お ちょ う
sự bày mưu tính kế
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 八百長
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 八百長する/やおちょうする |
| Quá khứ (た) | 八百長した |
| Phủ định (未然) | 八百長しない |
| Lịch sự (丁寧) | 八百長します |
| te (て) | 八百長して |
| Khả năng (可能) | 八百長できる |
| Thụ động (受身) | 八百長される |
| Sai khiến (使役) | 八百長させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 八百長させられる |
| Điều kiện (条件) | 八百長すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 八百長しろ |
| Ý chí (意向) | 八百長しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 八百長するな |

