Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
六百 (ろっぴゃく) — sáu trăm
LỤC BÁCH
六百
sáu trăm
六百六号 ろっぴゃくろくごう
# 606; salvarsan
百 「ひゃく」「もも」
một trăm; trăm
百日 「ひゃくにち」「ももか」
trăm ngày; thời gian dài
百年 「ひゃくねん」「ももとせ」
Thế kỷ; trăm năm.
何百 なんびゃく
hàng trăm.