共力 (きょうりょく ともぢから) — sự hợp tác, sự cộng tác
共力
CỘNG LỰC
きょ う りょ く
Sự hợp tác, sự cộng tác
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 共力
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 共力する/きょうりょくする |
| Quá khứ (た) | 共力した |
| Phủ định (未然) | 共力しない |
| Lịch sự (丁寧) | 共力します |
| te (て) | 共力して |
| Khả năng (可能) | 共力できる |
| Thụ động (受身) | 共力される |
| Sai khiến (使役) | 共力させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 共力させられる |
| Điều kiện (条件) | 共力すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 共力しろ |
| Ý chí (意向) | 共力しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 共力するな |

