共同 (きょうどう) — cộng đồng; sự liên hiệp; sự liên đới
共同
CỘNG ĐỒNG
きょ う ど う
JLPTN3
Cộng đồng; sự liên hiệp; sự liên đới
共同仕事
Sự nghiệp chung .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 共同
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 共同する/きょうどうする |
| Quá khứ (た) | 共同した |
| Phủ định (未然) | 共同しない |
| Lịch sự (丁寧) | 共同します |
| te (て) | 共同して |
| Khả năng (可能) | 共同できる |
| Thụ động (受身) | 共同される |
| Sai khiến (使役) | 共同させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 共同させられる |
| Điều kiện (条件) | 共同すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 共同しろ |
| Ý chí (意向) | 共同しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 共同するな |

