共有 (きょうゆう) — sự sở hữu công cộng; cùng nhau trao đổi
共有
CỘNG HỮU
きょ う ゆ う
Sự sở hữu công cộng; cùng nhau trao đổi
共有財産
Tài sản công cộng .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 共有
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 共有する/きょうゆうする |
| Quá khứ (た) | 共有した |
| Phủ định (未然) | 共有しない |
| Lịch sự (丁寧) | 共有します |
| te (て) | 共有して |
| Khả năng (可能) | 共有できる |
| Thụ động (受身) | 共有される |
| Sai khiến (使役) | 共有させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 共有させられる |
| Điều kiện (条件) | 共有すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 共有しろ |
| Ý chí (意向) | 共有しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 共有するな |

