専有 (せんゆう) — độc quyền; vật độc chiếm, tư bản độc quyền
専有
CHUYÊN HỮU
せ ん ゆ う
Độc quyền; vật độc chiếm, tư bản độc quyền
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 専有
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 専有する/せんゆうする |
| Quá khứ (た) | 専有した |
| Phủ định (未然) | 専有しない |
| Lịch sự (丁寧) | 専有します |
| te (て) | 専有して |
| Khả năng (可能) | 専有できる |
| Thụ động (受身) | 専有される |
| Sai khiến (使役) | 専有させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 専有させられる |
| Điều kiện (条件) | 専有すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 専有しろ |
| Ý chí (意向) | 専有しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 専有するな |

