Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
共点(直線の集合が同一点を通る) きょーてん(ちょくせんのしゅーごーがどーいってんをとーる)
đường thẳng đồng quy(tập hợp các đường thẳng đi qua cùng một điểm)
点 「てん」「ちょぼ」「ぽち」
điểm
何点 なんてん
mấy điểm
一点 いってん
một điểm; một đốm nhỏ; một chút; một hạt; một mảnh; chỉ là một
点出 てんしゅつ
mô tả, phác họa