共通語 (きょうつうご) — tiếng phổ thông; ngôn ngữ phổ thông; ngôn ngữ chung
共通語
CỘNG THÔNG NGỮ
きょ う つ う ご
Tiếng phổ thông; ngôn ngữ phổ thông; ngôn ngữ chung
共通語訳
Dịch tiếng phổ thông
Ảnh minh họa

共通語 (きょうつうご) — tiếng phổ thông; ngôn ngữ phổ thông; ngôn ngữ chung
CỘNG THÔNG NGỮ
