Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
方 「かた」「ほう」「がた」「さま」「へ」「ざま」
phương diện
この方 「このかた」「このほう」
người này; cách này; đường này; thế này
その方 「そのかた」「そのほう」
người đó
私の方では 「わたくしのほうでは」「わたしのほうでは」
theo cách của tôi thì
後の方 あとのほう
chậm hơn