Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
具象的 (ぐしょうてき) — cụ thể; hữu hình
CỤ TƯỢNG ĐÍCH
具象的
cụ thể
対象 たいしょう
đối tượng.
印象 いんしょう
ấn tượng
印象的 いんしょうてき
đầy ấn tượng
具体的 ぐたいてき
cụ thể; rõ ràng
具体的に ぐたいてきに