Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
具体的 (ぐたいてき) — cụ thể; rõ ràng
CỤ THỂ ĐÍCH
具体的
cụ thể
具体的に ぐたいてきに
具体的対象 ぐたいてきたいしょう
đối tượng chặt chẽ
全体的 ぜんたいてき
nói chung, trên toàn bộ
具体 ぐたい
cụ thể; hữu hình
具体性 ぐたいせい
tính cụ thể