Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
抽象的 (ちゅうしょうてき) — một cách trừu tượng
TRỪU TƯỢNG ĐÍCH
抽象的
một cách trừu tượng
抽象的人間労働 ちゅうしょうてきにんげんろうどう
sức lao động trừu tượng
抽象的試験方法論 ちゅうしょうてきしけんほうほうろん
phương pháp kiểm thử trừu tượng
抽象的試験項目 ちゅうしょうてきしけんこうもく
trường hợp kiểm thử trừu tượng
抽象的Nサービスプリミティブ ちゅうしょうてきエンサービスプリミティブ
nguyên mẫu dịch vụ trừu tượng
対象 たいしょう
đối tượng.