内分 (ないぶん) — Bí mật.
内分
NỘI PHÂN
な い ぶ ん
Bí mật.
Bên trong
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 内分
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 内分する/ないぶんする |
| Quá khứ (た) | 内分した |
| Phủ định (未然) | 内分しない |
| Lịch sự (丁寧) | 内分します |
| te (て) | 内分して |
| Khả năng (可能) | 内分できる |
| Thụ động (受身) | 内分される |
| Sai khiến (使役) | 内分させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 内分させられる |
| Điều kiện (条件) | 内分すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 内分しろ |
| Ý chí (意向) | 内分しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 内分するな |

