Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
外分 (がいぶん) — sự ngoại phân
NGOẠI PHÂN
外分
sự ngoại phân
外分する がいぶんする
ngoại phân
外分点 がいぶんてん
điểm ngoại phận
外分泌 がいぶんぴつ
sự cất giấu ngoài
外分泌腺 がいぶんぴつせん
exocrine gland
立会外分売 たちあいがいぶんばい
giao dịch sau giờ làm việc