Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
内点 (ないてん) — điểm nằm bên trong
NỘI ĐIỂM
内点
điểm nằm bên trong
内 「うち」「ない」
bên trong; ở giữa
点 「てん」「ちょぼ」「ぽち」
điểm
何点 なんてん
mấy điểm
一点 いってん
một điểm; một đốm nhỏ; một chút; một hạt; một mảnh; chỉ là một
点出 てんしゅつ
mô tả, phác họa