内緒 (ないしょ) — riêng tư
内緒
NỘI TỰ
な い しょ
な い しょ
Riêng tư
Cuộc sống gia đình
Riêng tư
私
たちは
内緒
で
会
っていた
。
さもないと
彼女
の
夫
が
怒
るからだ
Chúng tôi có cuộc gặp gỡ riêng tư. Nếu không thế chồng nàng đã điên tiết lên.
Cuộc sống gia đình
内緒
が
苦
しい
Cuộc sống gia đình khó khăn
Ảnh minh họa


