隠遁 (いんとん) — sự thôi việc; sự tách biệt
隠遁
ẨN ĐỘN
い ん と ん
Sự thôi việc; sự tách biệt
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 隠遁
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 隠遁する/いんとんする |
| Quá khứ (た) | 隠遁した |
| Phủ định (未然) | 隠遁しない |
| Lịch sự (丁寧) | 隠遁します |
| te (て) | 隠遁して |
| Khả năng (可能) | 隠遁できる |
| Thụ động (受身) | 隠遁される |
| Sai khiến (使役) | 隠遁させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 隠遁させられる |
| Điều kiện (条件) | 隠遁すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 隠遁しろ |
| Ý chí (意向) | 隠遁しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 隠遁するな |

