内罰的 (ないばつてき) — sự tự trừng phạt; sự tự kiểm điểm; sự tự xem xét bản thân.
内罰的
NỘI PHẠT ĐÍCH
な い ば つ て き
Sự tự trừng phạt; sự tự kiểm điểm; sự tự xem xét bản thân.
Ảnh minh họa

内罰的 (ないばつてき) — sự tự trừng phạt; sự tự kiểm điểm; sự tự xem xét bản thân.
NỘI PHẠT ĐÍCH
