内見 (ないけん) — Việc kiểm tra bên trong; việc khám xét sơ bộ
内見
NỘI KIẾN
な い け ん
Việc kiểm tra bên trong; việc khám xét sơ bộ
内見
する
Nhìn theo quan điểm cá nhân .
Ảnh minh họa

内見 (ないけん) — Việc kiểm tra bên trong; việc khám xét sơ bộ
NỘI KIẾN
