円を描く (えんをえがく えんをかく) — khoanh tròn.
円を描く
VIÊN MIÊU
Khoanh tròn.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 円を描く
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 円を描く/えんをえがく |
| Quá khứ (た) | 円を描いた |
| Phủ định (未然) | 円を描かない |
| Lịch sự (丁寧) | 円を描きます |
| te (て) | 円を描いて |
| Khả năng (可能) | 円を描ける |
| Thụ động (受身) | 円を描かれる |
| Sai khiến (使役) | 円を描かせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 円を描かせられる |
| Điều kiện (条件) | 円を描けば |
| Mệnh lệnh (命令) | 円を描け |
| Ý chí (意向) | 円を描こう |
| Cấm chỉ(禁止) | 円を描くな |

