円居 (まどい) — nhỏ tụ lại; hạnh phúc xoay quanh
円居
VIÊN CƯ
ま ど い
ま ど い
Nhỏ tụ lại; hạnh phúc xoay quanh
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 円居
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 円居する/まどいする |
| Quá khứ (た) | 円居した |
| Phủ định (未然) | 円居しない |
| Lịch sự (丁寧) | 円居します |
| te (て) | 円居して |
| Khả năng (可能) | 円居できる |
| Thụ động (受身) | 円居される |
| Sai khiến (使役) | 円居させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 円居させられる |
| Điều kiện (条件) | 円居すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 円居しろ |
| Ý chí (意向) | 円居しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 円居するな |

