Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
円窓 (まるまど) — cửa sổ tròn
VIÊN SONG
円窓
cửa sổ tròn
卵円窓 「らんえんそう」「たまごまるまど」
fenestra ovalis (of the ear)
正円窓 「せいえんそう」「せいえんまど」
cửa sổ tròn (một màng mỏng nằm giữa tai giữa và tai trong)
円 「えん」「まる」
tròn.
一円 いちえん
khắp; toàn vùng; xung quanh
円ら つぶら
vòng tròn; tròn trịa