冊封 (さくほう さっぽう) — sắc phong
冊封
SÁCH PHONG
さ く ほ う
Sắc phong
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 冊封
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 冊封する/さくほうする |
| Quá khứ (た) | 冊封した |
| Phủ định (未然) | 冊封しない |
| Lịch sự (丁寧) | 冊封します |
| te (て) | 冊封して |
| Khả năng (可能) | 冊封できる |
| Thụ động (受身) | 冊封される |
| Sai khiến (使役) | 冊封させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 冊封させられる |
| Điều kiện (条件) | 冊封すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 冊封しろ |
| Ý chí (意向) | 冊封しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 冊封するな |

