Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
冊封使 (さくほうし さっぽうし) — sứ giả; sứ thần
SÁCH PHONG SỬ
冊封使
sứ giả
使用 しよう
sự sử dụng; sử dụng.
使う つかう
dụng
使い つかい
cách sử dụng; việc sử dụng; người sử dụng ; sử dụng
天使 てんし
thiên sứ
冊 「さつ」「さく」
cuốn, quyển (đơn vị đếm sách , vở...)