Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
再び (ふたたび) — lại; lại một lần nữa.
TÁI
再び
lại
再び交換する ふたたびこうかんする
đổi lại.
再び読む ふたたびよむ
đọc lại
再び導入 ふたたびどうにゅう
sự cài đặt lại, sự thiết lập lại (hệ thống, chức năng,v.v.)
再び取る ふたたびとる
lấy lại những thứ đã mất
再び会う ふたたびあう
trùng phùng.