再出 (さいしゅつ) — sự lại xuất hiện, sự lại hiện ra
再出
TÁI XUẤT
さ い しゅ つ
Sự lại xuất hiện, sự lại hiện ra
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 再出
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 再出する/さいしゅつする |
| Quá khứ (た) | 再出した |
| Phủ định (未然) | 再出しない |
| Lịch sự (丁寧) | 再出します |
| te (て) | 再出して |
| Khả năng (可能) | 再出できる |
| Thụ động (受身) | 再出される |
| Sai khiến (使役) | 再出させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 再出させられる |
| Điều kiện (条件) | 再出すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 再出しろ |
| Ý chí (意向) | 再出しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 再出するな |

