冒涜 (ぼうとく) — lời báng bổ; nguyền rủa; sự xúc phạm; tội phạm thần; sự báng bổ
冒涜
MẠO
ぼ う と く
Lời báng bổ; nguyền rủa; sự xúc phạm; tội phạm thần; sự báng bổ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 冒涜
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 冒涜する/ぼうとくする |
| Quá khứ (た) | 冒涜した |
| Phủ định (未然) | 冒涜しない |
| Lịch sự (丁寧) | 冒涜します |
| te (て) | 冒涜して |
| Khả năng (可能) | 冒涜できる |
| Thụ động (受身) | 冒涜される |
| Sai khiến (使役) | 冒涜させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 冒涜させられる |
| Điều kiện (条件) | 冒涜すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 冒涜しろ |
| Ý chí (意向) | 冒涜しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 冒涜するな |

