Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
写実的 (しゃじつてき) — tả thực
TẢ THỰC ĐÍCH
写実的
tả thực
的 「てき」「まと」
cái đích
写真 しゃしん
ảnh
実際 じっさい
sự thực
実際的 じっさいてき
thực hành
目的的 もくてきてき
mang tính mục đích