Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
即物的 (そくぶつてき) — thực hành; có thật; hiện thực; hữu lợi
TỨC VẬT ĐÍCH
即物的
thực hành
目的物 もくてきぶつ
đối tượng
動物的 どうぶつてき
Mang tính động vật (Những đặc tính; tính chất của động vật)
物質的 ぶっしつてき
(thuộc) vật chất
即 そく
ngay lập tức, cùng một lúc
即結婚 そくけっこん
Kết hôn ngay và luôn