Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
冬 (ふゆ) — đông
ĐÔNG
冬
đông
冬月 とうげつ
tháng mùa đông
冬服 ふゆふく
quần áo mùa đông.
冬官 とうかん
Bộ Công trong triều đại nhà Chu
冬桜 ふゆざくら
hoa anh đào mùa đông
冬隣 ふゆどなり
mùa đông đang đến rất gần; mùa đông đang cận kề; ngày lập đông sắp đến.