Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
冷凍室 (れいとうしつ) — phòng lạnh.
LÃNH ĐỐNG THẤT
冷凍室
phòng lạnh.
室 「しつ」「むろ」
gian phòng.
前室 ぜんしつ
tiền sảnh
気室 きしつ
(kỹ thuật) hộp không khí
車室 しゃしつ
gian, ngăn (nhà, toa xe lửa...)
全室 ぜんしつ
tất cả các phòng